Diagram A - NPT & BSPT Tapered Thread

Metric Tube - BSPT Thread Specifications (Refer to Diagram A Above)
| MODEL | ΦD | T | L | E | A | B | H | ΦP | d | ORIFICE |
PT-04-01 |
4 |
PT 1/8 |
30.5 |
37 |
8 |
15 |
10 |
11 |
8 |
2.5 |
PT-04-02 |
PT 1/4 |
32.9 |
10 |
14 |
2.5 |
|||||
PT-04-03 |
PT 3/8 |
34.1 |
11 |
17 |
2.5 |
|||||
PT-04-M5 |
M5*P0.8 |
26.7 |
3.5 |
10 |
2.5 |
|||||
PT-04-M6 |
M6*P1.0 | 26.7 | 3.5 | 10 | 2.5 | |||||
PT-06-01 |
6 |
PT 1/8 |
30.5 |
39.6 |
8 |
15 |
12 |
13 |
10 |
2.5 |
PT-06-02 |
PT 1/4 |
32.9 |
10 |
14 |
4 |
|||||
PT-06-03 |
PT 3/8 |
34.1 |
11 |
17 |
4 |
|||||
PT-06-04 |
PT 1/2 |
37.7 |
14 |
21 |
4.5 |
|||||
PT-06-M5 |
M5*P0.8 |
27.1 |
3.5 |
12 |
2.5 |
|||||
PT-06-M6 |
M6*P1.0 |
27.7 |
4 |
12 |
2.5 |
|||||
PT-08-01 |
8 |
PT 1/8 |
30.9 |
46 |
8 |
18 |
14 |
14.6 |
12 |
4 |
PT-08-02 |
PT 1/4 |
32.9 |
10 |
14 |
4 |
|||||
PT-08-03 |
PT 3/8 |
34.2 |
11 |
17 |
4 |
|||||
PT-08-04 |
PT 1/2 | 37.7 | 14 | 21 | 4 | |||||
|
PT-10-01 |
10 |
PT 1/8 |
30.9 |
56.6 |
8 |
22 |
17 |
18 |
15 |
6.5 |
|
PT-10-02 |
PT 1/4 |
32.9 |
10 |
17 |
6.5 |
|||||
|
PT-10-03 |
PT 3/8 |
34.2 |
11 |
17 |
6.5 |
|||||
|
PT-10-04 |
PT 1/2 |
37.7 |
14 |
21 |
7.5 |
|||||
|
PT-12-01 |
12 |
PT 1/8 |
31.2 |
60 |
8 |
22 |
19 |
20 |
17 |
6.5 |
|
PT-12-02 |
PT 1/4 |
33.2 |
10 |
19 |
6.5 |
|||||
|
PT-12-03 |
PT 3/8 |
34.2 |
11 |
19 |
6.5 |
|||||
|
PT-12-04 |
PT 1/2 |
37.7 |
14 |
21 |
6.5 |
|||||
|
PT-16-03 |
16 |
PT 3/8 |
36.7 |
68 |
11 |
24 |
24 |
26 |
21.5 |
11 |
|
PT-16-04 |
PT 1/2 |
39.7 |
14 |
24 |
14 |
**All Whole Numbers = Millimeters (MM)
LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :
0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com
Sản phẩm khác
Đầu nối khí GPC 0804 SANG A ( Nối thẳng ren 21 phi 8 )
Đầu nối thẳng ren 21 phi 8 GPC 0804 , SANG A KOREA
Đầu nối khí GPC 1203 SANG A ( Nối thẳng ren 17 phi 12 )
Đầu nối thẳng ren 17 phi 12 GPC 1202 , SANG A KOREA
Đầu nối khí GPC 0803 SANG A ( Nối thẳng ren 17 phi 8 )
Đầu nối thẳng ren 17 phi 8 GPC 0804 , SANG A KOREA
Đầu nối khí GPC 0802 SANG A ( Nối thẳng ren 13 phi 8 )
Đầu nối thẳng ren 13 phi 8 GPC 0802 , SANG A KOREA
Tiết lưu GNSE0803 ( ống phi 8, ren 17 )
Tiết lưu GNSE0803 ( ống phi 8, ren 17 ) , hãng Sang - a Korea
Tiết lưu GNSE0804 ( ống phi 8, ren 21 )
Tiết lưu GNSE0804 ( ống phi 8, ren 21 ) , hãng Sang - a Korea
Tiết lưu GNSE1002 ( ống phi 10, ren 13 )
Tiết lưu GNSE0602 ( ống phi 10, ren 13 ) , hãng Sang - a Korea
Tiết lưu GNSE1003 ( ống phi 10, ren 17 )
Tiết lưu GNSE1003 ( ống phi 10, ren 17 ) , hãng Sang - a Korea
Tiết lưu GNSE1004 ( ống phi 10, ren 21 )
Tiết lưu GNSE1004 ( ống phi 10, ren 21 ) , hãng Sang - a Korea
Tiết lưu GNSE01202 ( ống phi 12, ren 13 )
Tiết lưu GNSE1202 ( ống phi 12, ren 13 ) , hãng Sang - a Korea
