Van điện từ UNI-D SUW-20 là phiên bản inox kích thước 3/4" (DN20, phi 27mm) trong dòng SUW (Stainless Steel) của hãng UNI-D (Đài Loan). Đây là van solenoid 2/2 way, normally closed (NC - thường đóng), kiểu pilot-operated diaphragm, chuyên dùng cho nước, khí nén, dầu nhẹ và môi trường cần chống ăn mòn cao. Thân inox 304/316 giúp van phù hợp cho nước sạch, thực phẩm, dược phẩm hoặc môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ.
1. Đặc điểm nổi bật của van SUW-20
- Thân van: Inox 304 hoặc 316 – chống gỉ sét xuất sắc, chịu ăn mòn tốt, an toàn vệ sinh.
- Gioăng kín: NBR tiêu chuẩn (thay thế dễ dàng bằng Viton, EPDM, PTFE).
- Nguyên lý hoạt động: Pilot-operated (cần áp suất tối thiểu thấp), lưu lượng lớn, vận hành êm ái.
- Coil: IP65 chống nước/bụi, chịu nhiệt, dễ thay.
- Kết nối: Ren trong 3/4" (BSP/NPT/PT).
- Ưu điểm: Chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao, dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn thực phẩm/dược phẩm và hệ thống nước sạch.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (SUW-20)
Dựa trên catalog chính hãng UNI-D:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SUW-20 (NC) |
| Kích thước ren | 3/4" (DN20, phi 27mm) |
| Orifice | ~20 mm |
| Hệ số dòng chảy (Cv) | ~7.0 - 8.0 |
| Áp suất làm việc | 0.5 ~ 10 bar (nước), 0.5 ~ 20 bar (khí) |
| Nhiệt độ lưu chất | -5°C ~ +80°C (có thể lên +130°C với gioăng đặc biệt) |
| Điện áp coil | AC220V, AC110V, DC24V, AC24V... |
| Kích thước (mm) | L ≈ 80-85, H ≈ 110-120, D ≈ 55 |
| Trọng lượng | Khoảng 1.5 - 1.8 kg |
| Chất liệu chính | Thân: Inox 304/316 Màng: NBR/EPDM/Viton Lõi: Inox |
Lưu ý:
- Cần áp suất tối thiểu khoảng 0.5 bar để pilot hoạt động tốt.
- Lắp strainer/filter trước van để bảo vệ màng.
- Lắp coil thẳng đứng. Phù hợp nước sạch, khí, dầu nhẹ.
3. Cấu tạo van SUW-20
- Thân van inox 304/316 chắc chắn.
- Màng diaphragm + piston pilot.
- Cuộn coil điện từ.
- Lõi van inox và lò xo.
- Thiết kế dễ vệ sinh, chống gỉ hoàn toàn.
4. Ứng dụng thực tế
- Hệ thống nước sạch: Cấp nước RO, lọc nước, tưới tiêu tự động, máy rửa công nghiệp.
- Thực phẩm & dược phẩm: Thiết bị chiết rót, tiệt trùng, máy đóng gói (an toàn vệ sinh cao).
- Khí nén & dầu nhẹ: Hệ thống khí sạch, bôi trơn tự động.
- Môi trường ăn mòn nhẹ: Nước biển nhẹ, hóa chất trung tính, phòng thí nghiệm.
- Tự động hóa: Tích hợp PLC, cảm biến trong nhà máy thực phẩm, nước uống, xử lý nước.
SUW-20 cân bằng tốt giữa lưu lượng và kích thước, phù hợp hệ thống trung bình.
5. Phiên bản & Phụ kiện
- SUW series (SUW-15 ~ SUW-50): Từ nhỏ đến lớn.
- Phiên bản NO (Normally Open - thường mở).
- Coil thay thế đa điện áp.
- Gioăng thay thế: Viton/EPDM/PTFE.
- Inox 316 cho môi trường ăn mòn mạnh hơn.
6. So sánh nhanh
- UW-20 (đồng thau): Giá rẻ hơn, dùng nước thông thường.
- SUW-20 (inox): Chống gỉ tốt hơn, phù hợp thực phẩm/dược phẩm.
- US-20: Chuyên hơi nóng (thân đồng + PTFE).

LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :
0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com
Sản phẩm khác
Van khí nén airtac 4V310-10
Van khí nén airtac 4V310-10 . Sản xuất bởi airtac Đài Loan
Van điện từ SF 4101
Van điện từ SF 4101 được sản xuất bởi YPC Korea
Van 1 chiều ren 13 giá rẻ
Van 1 chiều ran 13 ( 1/4" ) chỉ cho dòng khí đi 1 chiều và chặn dòng ngược lại
Van 1 chiều ren 17 giá rẻ
Van 1 chiều ran 17 ( 3/8" ) chỉ cho dòng khí đi 1 chiều và chặn dòng ngược lại
Van 1 chiều ren 21 giá rẻ
Van 1 chiều ren 21 là dòng van an toàn
