1. TCL Series (Linear Bearing - Bi thép)
- Dùng cho ứng dụng cần độ chính xác cao, ma sát thấp, chuyển động mượt, phù hợp nâng hạ hoặc tốc độ cao.
- Chịu tải hướng tâm tốt hơn bình thường nhưng kém TCM về chịu va đập ngang.
2. TCM Series (Bronze Bearing - Ống đồng trượt)
- Chịu tải hướng tâm và va đập ngang mạnh hơn (gấp đôi TCL), xoắn tốt, phù hợp môi trường có lực ngang lớn hoặc va chạm.
Đặc điểm chung:
- Tiêu chuẩn JIS.
- Double Acting (tác động 2 chiều), có nam châm (S).
- Bore size: 6, 10, 12, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm.
- Áp suất: 0.15~1.0 MPa.
- Tốc độ: 30~500 mm/s (tùy bore).
- Nhiều cách lắp (multi-mount), có khe gắn sensor.
Mã thông dụng (Ordering Code)
Cấu trúc mã: TC + L/M + (J nếu adjustable stroke) + Bore x Stroke + S (+ thread nếu khác PT)
Ví dụ phổ biến:
- TCL12x50S → TCL, bore 12mm, hành trình 50mm, có nam châm.
- TCL20x100S → Bore 20mm, stroke 100mm.
- TCL32x150S → Bore 32mm, stroke 150mm.
- TCM16x30S → TCM, bore 16mm, stroke 30mm.
- TCM40x75S → Bore 40mm, stroke 75mm.
- TCL50x100S hoặc TCM50x100S → Bore 50mm, stroke 100mm (rất phổ biến).
Stroke chuẩn thông dụng (mm):
- Bore nhỏ (12-16): 10, 20, 30, 50, 75, 100.
- Bore trung (20-40): 25, 50, 75, 100, 150, 200.
- Bore lớn (50+): 50, 100, 150, 200, 250.
Mã adjustable stroke (có chỉnh hành trình): Thêm J + khoảng chỉnh, ví dụ: TCMJ20x60-20S (stroke 60mm, chỉnh thêm 20mm)
So sánh chi tiết TCL và TCM (Airtac Tri-rod Guided Cylinder)
Cả hai dòng đều là xylanh ba trục dẫn hướng (tri-rod), tích hợp piston + 2 thanh dẫn hướng trong một thân nhôm đùn gọn, tuân thủ tiêu chuẩn JIS, double acting, có nam châm (S), multi-mounting (lắp nhiều hướng), có khe gắn sensor.
1. Sự khác biệt cốt lõi: Loại ổ bi
- TCL: Dùng Linear Ball Bearing (bi thép recirculating - rolling contact).
- TCM: Dùng Bronze Sliding Bearing (ống đồng trượt - surface contact).
2. Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | TCL (Linear Bearing) | TCM (Bronze Bearing) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ma sát | Rất thấp (rolling) → chuyển động mượt, ít mất năng lượng | Cao hơn (sliding) → sinh nhiệt khi chạy liên tục | TCL tiết kiệm khí nén hơn |
| Tốc độ tối đa | Cao (đến 500 mm/s), phản hồi nhanh | Thấp hơn một chút, không khuyến khích chu kỳ siêu nhanh | TCL phù hợp tốc độ cao |
| Độ chính xác & không xoay | Cao hơn (±0.04°), khe hở nhỏ, linearity tốt | Tốt nhưng kém TCL một chút | TCL cho ứng dụng precision |
| Chịu tải hướng tâm (radial load) & va đập ngang | Trung bình, dễ bị Brinelling (lõm bi) khi va mạnh | Mạnh gấp ~2 lần, chịu impact và eccentric load tốt | TCM vượt trội rõ rệt |
| Chống xoắn (torsion rigidity) | Tốt | Mạnh hơn (ống đồng dài, tiếp xúc bề mặt lớn) | TCM cho tải lệch tâm lớn |
| Chịu bụi bẩn & môi trường | Kém hơn (bi dễ kẹt bụi) | Tốt hơn, chịu bụi/dính tốt (woodworking, đúc) | TCM bền hơn môi trường bẩn |
| Ứng dụng lý tưởng | Nâng hạ thẳng đứng (Z-axis), dispensing chính xác, chuyển động mượt, tốc độ cao | Stopper băng chuyền, push-block, tải nặng ngang, va chạm mạnh, eccentric load | - |
| Kích cỡ bore | Thường từ 12mm → 100mm | Từ 6mm → 100mm (có bore nhỏ hơn) | TCM linh hoạt bore nhỏ |
| Tuổi thọ & bảo dưỡng | Cao nếu sạch, không tháo rời được | Cao hơn ở môi trường va đập, cần bôi trơn định kỳ | Cả hai không khuyến khích tháo (mất song song) |
| Giá thành | Thường cao hơn một chút | Thường rẻ hơn hoặc tương đương | Tùy nhà cung cấp |
3. Thông số chung (giống nhau)
- Áp suất: 0.15 ~ 1.0 MPa.
- Nhiệt độ: 0~60°C (thông thường).
- Hành trình chuẩn: tùy bore (10~250mm).
- Buffer: Fixed rubber bumper (có thể thêm external speed controller).
- Lắp đặt: Nhiều mặt, có dowel pin hole cho độ lặp vị trí cao.
4. Khi nào chọn cái nào? (Khuyến nghị thực tế)
- Chọn TCL nếu: Cần chính xác cao, chuyển động mượt, nâng hạ thẳng đứng, tốc độ nhanh, ít tải ngang (ví dụ: linh kiện điện tử, PCB lift, dispensing, positioning chính xác).
- Chọn TCM nếu: Có va đập ngang, tải lệch tâm, stopper/pusher, môi trường bụi bẩn, chịu lực mạnh (ví dụ: băng chuyền, máy gỗ, cơ khí nặng, push heavy parts).
Lưu ý quan trọng:
- Không tháo xylanh ra lắp lại (mất độ song song thanh dẫn → kẹt hoặc hỏng nhanh).
- Luôn dùng filter 40μm, và dowel pin khi lắp để giữ repeatability.
- Nếu tải nặng hoặc va chạm mạnh, kiểm tra biểu đồ Safe Load & Torque trong catalog (TCM thường cho phép tải cao hơn rõ rệt).
Ứng dụng thực tế của xylanh Airtac TCL & TCM (Tri-rod Guided Cylinder)
Cả hai dòng đều dùng để chống xoay, chịu tải lệch tâm, giữ vị trí chính xác và tiết kiệm không gian (không cần thanh dẫn hướng ngoài). Chúng rất phổ biến trong tự động hóa công nghiệp Việt Nam.
1. Ứng dụng chung của TCL & TCM
- Position hold / Stopper trên băng chuyền: Giữ linh kiện hoặc sản phẩm dừng lại chính xác để robot pick-place, dán keo, kiểm tra, in mã.
- Push / Pusher mechanism: Đẩy sản phẩm ra khỏi dây chuyền, chuyển vị trí trên bàn làm việc.
- Lifting / Lowering (Z-axis): Nâng hạ pallet nhỏ, jig, khuôn, hoặc linh kiện.
- Guided pressing / Clamping: Ép nhẹ hoặc kẹp định vị trong máy lắp ráp.
- Robot & automation cell: Làm trục chuyển động phụ trong robot pick-and-place, máy đóng gói, máy kiểm tra tự động.
2. Ứng dụng cụ thể theo từng dòng
| Tiêu chí | TCL (Linear Ball Bearing) | TCM (Bronze Sliding Bearing) |
|---|---|---|
| Ưu tiên chọn | Chính xác cao, ma sát thấp, tốc độ nhanh, tải thẳng đứng | Tải ngang lớn, va đập mạnh, môi trường bụi bẩn |
| Ứng dụng điển hình | - Nâng hạ linh kiện điện tử, PCB, chip (Z-axis máy SMT, tester) - Dispensing keo/keo dán chính xác - Positioning máy CNC nhỏ, máy khắc laser - Lift jig trong dây chuyền lắp ráp ô tô/máy móc - Ứng dụng cần repeatability cao (±0.05mm) | - Stopper/pusher trên băng chuyền gỗ, nhựa, kim loại (va chạm mạnh) - Push block nặng, eccentric load - Máy đóng gói thực phẩm, bao bì (môi trường bụi) - Máy tiện, máy phay, máy dập (chịu lực ngang) - Dây chuyền cơ khí nặng, xe nâng pallet |
| Ví dụ thực tế | - Máy lắp ráp điện thoại (nâng board) - Máy kiểm tra tự động linh kiện - Vertical transfer trong kho tự động mini | - Băng chuyền gỗ (stopper cắt CNC) - Máy ép nhựa, máy đúc (push product) - Dây chuyền sản xuất tủ điện, khung sắt - Stopper xe đẩy trên ray |
| Môi trường phù hợp | Sạch sẽ, phòng sạch, tốc độ cao | Bụi bẩn, dầu mỡ, va chạm liên tục |
3. Một số ứng dụng thực tế thường gặp ở Việt Nam
- Ngành điện tử & linh kiện: TCL cho lift và positioning chính xác; TCM cho pusher thô.
- Ngành gỗ & nội thất: TCM chịu va đập khi đẩy ván gỗ.
- Ngành đóng gói & thực phẩm: Cả hai, nhưng TCM bền hơn với bụi bột, mảnh vụn.
- Máy móc tự chế: Lắp trên bàn thao tác, máy hàn, máy kiểm tra kích thước.
- Robot & AGV: Làm trục nâng/hạ hàng hóa nhỏ.
Lưu ý khi áp dụng:
- Luôn kiểm tra biểu đồ tải trọng & moment trong catalog theo bore size (TCM chịu moment lớn hơn).
- Dùng speed controller + shock absorber nếu có va chạm.
- Lắp dowel pin để giữ độ lặp vị trí.
- Bore phổ biến: 20mm, 25mm, 32mm, 40mm cho hầu hết ứng dụng vừa và nhỏ.






LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :
0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com
Sản phẩm khác
Xylanh vuông SC (Standard Tie-rod) của Airtac
Dòng xi lanh vuông SC (Standard Tie-rod) của Airtac là series xi lanh tiêu chuẩn phổ biến nhất, thân vuông với thanh giằng (tie-rod type), thiết kế chắc chắn, chịu lực cao, dễ bảo dưỡng
Xy lanh vuông SAI (ISO 15552) của Airtac
Đây là dòng thay thế trực tiếp cho SMC C95/SE series cũ và được dùng rất rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp tại Việt Nam.
Xylanh trượt airtac dòng TCL, TCM series
Mã số: TCL, TCM Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh airtac MF series
Mã số: MF Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh trượt MU sersies
Mã số: MU Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh vuông airtac dòng SIF series
Mã số: SIF Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh vuông airtac dòng SCF series
Mã số: SCF Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh vuông airtac dòng SU series
Mã số: SU Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xylanh vuông airtac dòng SE series
Mã số: SE Series Nhà sản xuất: AIRTAC Xuất xứ: CHINA
Xilanh airtac MAL
Xilanh airtac MAL . Sản xuất bởi airtac taiwan
