Thông số kỹ thuật Phanh khí nén (Horizontal Pneumatic Disc Brake) hãng NIIKA (Taiwan) – Dòng DBH
Thông tin chung
- Hãng sản xuất: NIIKA (Taiwan)
- Loại: Phanh đĩa khí nén lắp ngang (Horizontal Mounting Air Disc Brake Caliper)
- Cơ chế: Air applied – Spring released (khí nén tác động, lò xo nhả)
- Ứng dụng: Kiểm soát lực căng cuộn (tension control), phanh cuộn giấy, máy in flexo, máy cắt, máy cuốn, máy rút dây, máy cán, máy đóng gói, cần cẩu, thiết bị công nghiệp...
- Đặc điểm nổi bật:
- Lực phanh mạnh (gấp khoảng 2 lần loại lắp đứng/vertical).
- Má phanh không amiăng (asbestos-free).
- Dễ thay má phanh, tản nhiệt tốt, chịu tải cao.
- Có phiên bản Left (L) và Right (R) – phải ghi rõ khi đặt hàng.
- Áp suất khí nén tối đa: 7 kg/cm² (0.7 MPa).
- Công thức mô-men phanh: Torque (kgf·m) = Lực phanh (kgf) × Bán kính đĩa hiệu quả (m)
Bảng thông số kỹ thuật so sánh DBH-103 / DBH-104 / DBH-105
| Thông số | DBH-103 | DBH-104 | DBH-105 |
|---|---|---|---|
| Áp suất khí nén tối đa | 7 kg/cm² | 7 kg/cm² | 7 kg/cm² |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 1.83 | 1.83 | 1.83 |
| Độ dày đĩa | 10 mm | 10 mm | 10 mm |
| Đường kính đĩa tối thiểu | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm |
| Trọng lượng (Unit Weight) | 8 kg | 8.5 kg | 9 kg |
| Kích thước X | 135 mm | 132 mm | 152 mm |
| Kích thước Y | 251 mm | 267.5 mm | 285 mm |
| Kích thước ØZ | 118 mm | 142 mm | 177 mm |
| Mô-men phanh | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng khuyến nghị | Hệ thống nhỏ | Hệ thống trung bình | Hệ thống trung bình - lớn |
Lưu ý quan trọng
- Torque ban đầu của phanh mới thường thấp hơn 30-50% so với catalog (cần chạy rà để đạt giá trị chuẩn).
- Nên lắp van điều áp (regulator) + bộ lọc khí + bộ bôi trơn để kiểm soát chính xác lực phanh.
- Có thể lắp nhiều caliper trên cùng một đĩa để tăng mô-men xoắn.
Khuyến nghị chọn model:
- DBH-103: Hệ thống nhỏ, tiết kiệm không gian và chi phí (nhẹ nhất).
- DBH-104: Phổ biến nhất, cân bằng giữa kích thước – trọng lượng – lực phanh.
- DBH-105: Tải nặng hơn, cần lực phanh mạnh, hệ thống chạy tốc độ cao hoặc tải liên tục.
Bảng thông số kỹ thuật so sánh toàn bộ dòng DBH
| Thông số | DBH-103 | DBH-104 | DBH-105 | DBH-204 | DBH-205 |
|---|---|---|---|---|---|
| Áp suất khí nén tối đa | 7 kg/cm² | 7 kg/cm² | 7 kg/cm² | 7 kg/cm² | 7 kg/cm² |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.83 |
| Độ dày đĩa | 10 mm | 10 mm | 10 mm | 20 mm | 20 mm |
| Đường kính đĩa tối thiểu | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm |
| Trọng lượng (Unit Weight) | 8 kg | 8.5 kg | 9 kg | 9 kg | 9.5 kg |
| Kích thước X | 135 mm | 132 mm | 152 mm | 135 mm | 155 mm |
| Kích thước Y | 251 mm | 267.5 mm | 285 mm | 267.5 mm | 285 mm |
| Kích thước ØZ | 118 mm | 142 mm | 177 mm | 142 mm | 177 mm |
| Mô-men phanh | Thấp nhất | Trung bình | Cao | Trung bình - Cao | Cao nhất |
| Ứng dụng khuyến nghị | Hệ thống nhỏ | Hệ thống trung bình | Trung bình | Trung bình - lớn (đĩa dày) | Lớn (đĩa dày) |
Lưu ý quan trọng
- DBH-10x series (103/104/105): Dùng cho đĩa dày 10 mm.
- DBH-20x series (204/205): Dùng cho đĩa dày 20 mm – chịu lực và nhiệt tốt hơn, phù hợp tải nặng.
✅ So sánh chi tiết DBH (Horizontal) vs DBG (Vertical) – Hãng NIIKA
Thông tin chung
- DBH: Phanh lắp ngang (Horizontal Mounting) – Lực phanh mạnh hơn.
- DBG: Phanh lắp dọc (Vertical Mounting) – Tiết kiệm không gian, lực phanh nhỏ hơn.
- Cả hai đều: Air applied – Spring released, áp suất max 7 kg/cm², má phanh không amiăng, Left/Right.
Bảng so sánh tổng hợp DBH vs DBG
| Thông số | DBH (Horizontal) | DBG (Vertical) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 1.83 | 0.74 | DBH mạnh gấp ~2.5 lần DBG |
| Lực phanh / Mô-men xoắn | Mạnh hơn nhiều | Nhỏ hơn | DBH phù hợp tải nặng, tốc độ cao |
| Kiểu lắp đặt | Ngang (Horizontal) | Dọc (Vertical) | DBG tiết kiệm không gian hơn |
| Độ dày đĩa | 10mm (103-105) / 20mm (204-205) | 10mm (103-105) / 20mm (204-205) | Giống nhau |
| Trọng lượng | Nặng hơn (8 – 9.5 kg) | Nhẹ hơn (5 – 6.5 kg) | DBG dễ lắp đặt |
| Kích thước tổng thể | Lớn hơn | Nhỏ gọn hơn | DBG phù hợp vị trí hẹp |
So sánh chi tiết từng cặp model tương đương
| Model | Trọng lượng | Tỷ số nén | Mô-men phanh | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| DBH-103 | 8 kg | 1.83 | Thấp | Hệ thống nhỏ (Horizontal) |
| DBG-103 | 5 kg | 0.74 | Thấp hơn | Hệ thống nhỏ, tiết kiệm không gian |
| DBH-104 | 8.5 kg | 1.83 | Trung bình | Phổ biến nhất – Hệ thống trung bình |
| DBG-104 | 5.5 kg | 0.74 | Trung bình (nhỏ hơn) | Trung bình, lắp dọc |
| DBH-105 | 9 kg | 1.83 | Cao | Tải trung bình - lớn |
| DBG-105 | 6 kg | 0.74 | Cao (nhỏ hơn DBH) | Trung bình - lớn, không gian hẹp |
| DBH-204 | 9 kg | 1.83 | Trung bình - Cao | Tải nặng, đĩa 20mm (Horizontal) |
| DBG-204 | 6 kg | 0.74 | Trung bình | Tải nặng, đĩa 20mm, lắp dọc |
| DBH-205 | 9.5 kg | 1.83 | Cao nhất | Tải rất nặng, chạy liên tục |
| DBG-205 | 6.5 kg | 0.74 | Cao | Tải nặng, lắp đứng |
Khuyến nghị chọn loại
- Chọn DBH (Horizontal) khi:
- Cần lực phanh mạnh, tải nặng, tốc độ cao.
- Không gian cho phép lắp ngang.
- Hệ thống yêu cầu kiểm soát căng chặt (tension control cao).
- Chọn DBG (Vertical) khi:
- Không gian lắp đặt hẹp, phải lắp đứng.
- Hệ thống tải trung bình, ưu tiên kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ.
- Muốn tiết kiệm chi phí một phần.
Lưu ý chung cho cả hai dòng:
- Torque thực tế của phanh mới thường thấp hơn 30-50% (cần chạy rà).
- Nên dùng van điều áp + lọc khí + bôi trơn.
- Có thể lắp nhiều caliper trên 1 đĩa để tăng lực phanh.
Hình ảnh thực tế DBH 105:




LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :
0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com
Sản phẩm khác
Phanh khí DBH 103,104, 105
PHANH KHÍ NÉN DBH 103,104, 105 - Hãng sản xuất : NIIKA - TAIWAN Hàng có sẵn tại công ty - liên hệ biết thêm thông tin
Phanh khí nén Niika DBG 103, 104, 105
PHANH KHÍ NÉN NIIKA DBG 103, 104,105 - Hãng sản xuất : NIIKA - TAIWAN
Phanh khí DBH 204, 205
Dòng phanh khí nén DBH 204, 205, hãng Niika Taiwan
Phanh khí nén Niika DBG 204, 205
PHANH KHÍ NÉN DBG 204, 205 - Hãng sản xuất : NIKA - TAIWAN
