Thông số kỹ thuật Phanh khí nén (Vertical Pneumatic Disc Brake) hãng NIIKA (Taiwan) – Dòng DBG-204 & DBG-205
Thông tin chung
- Hãng sản xuất: NIIKA (Taiwan)
- Loại: Phanh đĩa khí nén lắp dọc (Vertical Mounting) – Dòng 20mm
- Cơ chế: Air applied – Spring released (khí nén tác động, lò xo nhả)
- Ứng dụng: Kiểm soát lực căng cuộn (tension control), phanh cuộn giấy, máy in flexo, máy cắt, máy cuốn, máy rút dây, máy cán thép, máy đóng gói, thiết bị công nghiệp tải nặng...
- Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế lắp đứng, tiết kiệm không gian.
- Tản nhiệt nhanh, chịu nhiệt cao, chống nước/bụi.
- Má phanh không amiăng (asbestos-free), dễ thay.
- Thiết kế chuyên dụng cho đĩa dày 20mm.
- Có phiên bản Left (L) và Right (R) – phải ghi rõ khi đặt hàng.
- Áp suất khí nén tối đa: 7 kg/cm² (0.7 MPa).
- Công thức mô-men phanh: Torque (kgf·m) = Lực phanh (kgf) × Bán kính đĩa hiệu quả (m)
Bảng thông số kỹ thuật so sánh DBG-204 và DBG-205
| Thông số | DBG-204 | DBG-205 |
|---|---|---|
| Áp suất khí nén tối đa | 7 kg/cm² | 7 kg/cm² |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 0.74 | 0.74 |
| Độ dày đĩa | 20 mm | 20 mm |
| Đường kính đĩa tối thiểu | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm |
| Trọng lượng (Unit Weight) | 6 kg | 6.5 kg |
| Kích thước X | ~25 mm | ~45 mm |
| Kích thước Y | ~160 mm | ~175 mm |
| Kích thước ØZ | 142 mm | 177 mm |
| Mô-men phanh | Trung bình - Cao | Cao nhất |
| Ứng dụng khuyến nghị | Hệ thống trung bình - lớn (đĩa 20mm) | Hệ thống lớn, tải nặng (đĩa 20mm) |
Lưu ý quan trọng
- Dòng DBG-20x (204/205) dùng chuyên cho đĩa dày 20mm – chịu lực và tản nhiệt tốt hơn dòng 10mm.
- Lực phanh của dòng DBG (Vertical) nhỏ hơn khoảng 2 lần so với dòng DBH (Horizontal) do tỷ số nén thấp hơn.
- Torque ban đầu của phanh mới thường thấp hơn 30-50% so với catalog (cần chạy rà để đạt giá trị chuẩn).
- Nên lắp van điều áp (regulator) + bộ lọc khí + bộ bôi trơn để kiểm soát chính xác lực phanh.
- Có thể lắp nhiều caliper trên cùng một đĩa để tăng mô-men xoắn.
Khuyến nghị chọn model:
- DBG-204 (6 kg): Cân bằng giữa kích thước – trọng lượng – lực phanh, phù hợp hầu hết hệ thống trung bình - lớn.
- DBG-205 (6.5 kg): Cần lực phanh mạnh nhất, hệ thống tải nặng, tốc độ cao hoặc chạy liên tục.
Bảng so sánh tổng hợp DBG-103 / 104 / 105 / 204 / 205
| Thông số | DBG-103 | DBG-104 | DBG-105 | DBG-204 | DBG-205 |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ dày đĩa | 10 mm | 10 mm | 10 mm | 20 mm | 20 mm |
| Đường kính đĩa tối thiểu | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm |
| Tỷ số nén | 0.74 | 0.74 | 0.74 | 0.74 | 0.74 |
| Trọng lượng | 5 kg | 5.5 kg | 6 kg | 6 kg | 6.5 kg |
| Kích thước X | ~5 mm | 18 mm | 36 mm | ~25 mm | ~45 mm |
| Kích thước Y | ~145 mm | 145 mm | 160 mm | ~160 mm | ~175 mm |
| Kích thước ØZ | 118 mm | 142 mm | 177 mm | 142 mm | 177 mm |
| Mô-men phanh | Thấp nhất | Trung bình | Cao | Trung bình - Cao | Cao nhất |
| Ứng dụng khuyến nghị | Hệ thống nhỏ | Hệ thống trung bình | Trung bình - lớn (10mm) | Trung bình - lớn (20mm) | Tải nặng, chạy liên tục |
Nhận xét & Khuyến nghị
- Dòng 10mm (103/104/105): Phù hợp hệ thống thông thường, đĩa mỏng, chi phí thấp hơn.
- Dòng 20mm (204/205): Chịu tải và nhiệt tốt hơn, dùng cho hệ thống tải nặng, tốc độ cao.
- DBG-103: Nhỏ gọn, nhẹ nhất, tiết kiệm không gian.
- DBG-104: Phổ biến nhất, cân bằng tốt.
- DBG-105 / DBG-205: Lực phanh mạnh nhất trong từng dòng.
✅ So sánh chi tiết DBH (Horizontal) vs DBG (Vertical) – Hãng NIIKA
Thông tin chung
- DBH: Phanh lắp ngang (Horizontal Mounting) – Lực phanh mạnh hơn.
- DBG: Phanh lắp dọc (Vertical Mounting) – Tiết kiệm không gian, lực phanh nhỏ hơn.
- Cả hai đều: Air applied – Spring released, áp suất max 7 kg/cm², má phanh không amiăng, Left/Right.
Bảng so sánh tổng hợp DBH vs DBG
| Thông số | DBH (Horizontal) | DBG (Vertical) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 1.83 | 0.74 | DBH mạnh gấp ~2.5 lần DBG |
| Lực phanh / Mô-men xoắn | Mạnh hơn nhiều | Nhỏ hơn | DBH phù hợp tải nặng, tốc độ cao |
| Kiểu lắp đặt | Ngang (Horizontal) | Dọc (Vertical) | DBG tiết kiệm không gian hơn |
| Độ dày đĩa | 10mm (103-105) / 20mm (204-205) | 10mm (103-105) / 20mm (204-205) | Giống nhau |
| Trọng lượng | Nặng hơn (8 – 9.5 kg) | Nhẹ hơn (5 – 6.5 kg) | DBG dễ lắp đặt |
| Kích thước tổng thể | Lớn hơn | Nhỏ gọn hơn | DBG phù hợp vị trí hẹp |
So sánh chi tiết từng cặp model tương đương
| Model | Trọng lượng | Tỷ số nén | Mô-men phanh | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| DBH-103 | 8 kg | 1.83 | Thấp | Hệ thống nhỏ (Horizontal) |
| DBG-103 | 5 kg | 0.74 | Thấp hơn | Hệ thống nhỏ, tiết kiệm không gian |
| DBH-104 | 8.5 kg | 1.83 | Trung bình | Phổ biến nhất – Hệ thống trung bình |
| DBG-104 | 5.5 kg | 0.74 | Trung bình (nhỏ hơn) | Trung bình, lắp dọc |
| DBH-105 | 9 kg | 1.83 | Cao | Tải trung bình - lớn |
| DBG-105 | 6 kg | 0.74 | Cao (nhỏ hơn DBH) | Trung bình - lớn, không gian hẹp |
| DBH-204 | 9 kg | 1.83 | Trung bình - Cao | Tải nặng, đĩa 20mm (Horizontal) |
| DBG-204 | 6 kg | 0.74 | Trung bình | Tải nặng, đĩa 20mm, lắp dọc |
| DBH-205 | 9.5 kg | 1.83 | Cao nhất | Tải rất nặng, chạy liên tục |
| DBG-205 | 6.5 kg | 0.74 | Cao | Tải nặng, lắp đứng |
Khuyến nghị chọn loại
- Chọn DBH (Horizontal) khi:
- Cần lực phanh mạnh, tải nặng, tốc độ cao.
- Không gian cho phép lắp ngang.
- Hệ thống yêu cầu kiểm soát căng chặt (tension control cao).
- Chọn DBG (Vertical) khi:
- Không gian lắp đặt hẹp, phải lắp đứng.
- Hệ thống tải trung bình, ưu tiên kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ.
- Muốn tiết kiệm chi phí một phần.
Lưu ý chung cho cả hai dòng:
- Torque thực tế của phanh mới thường thấp hơn 30-50% (cần chạy rà).
- Nên dùng van điều áp + lọc khí + bôi trơn.
- Có thể lắp nhiều caliper trên 1 đĩa để tăng lực phanh.



LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :
0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com
Sản phẩm khác
Phanh khí DBH 103,104, 105
PHANH KHÍ NÉN DBH 103,104, 105 - Hãng sản xuất : NIIKA - TAIWAN Hàng có sẵn tại công ty - liên hệ biết thêm thông tin
Phanh khí nén Niika DBG 103, 104, 105
PHANH KHÍ NÉN NIIKA DBG 103, 104,105 - Hãng sản xuất : NIIKA - TAIWAN
Phanh khí DBH 204, 205
Dòng phanh khí nén DBH 204, 205, hãng Niika Taiwan
Phanh khí nén Niika DBG 204, 205
PHANH KHÍ NÉN DBG 204, 205 - Hãng sản xuất : NIKA - TAIWAN
