Thông số kỹ thuật Phanh khí nén (Vertical Pneumatic Disc Brake) hãng NIIKA (Taiwan) – Dòng DBG-103 / 104 / 105
Thông tin chung
- Hãng sản xuất: NIIKA (Taiwan)
- Loại: Phanh đĩa khí nén lắp dọc (Vertical Mounting)
- Cơ chế: Air applied – Spring released (khí nén tác động, lò xo nhả)
- Ứng dụng: Kiểm soát lực căng cuộn (tension control), phanh cuộn giấy, máy in flexo, máy cắt, máy cuốn, máy rút dây, máy cán, máy đóng gói, thiết bị công nghiệp...
- Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế lắp đứng tiết kiệm không gian.
- Tản nhiệt tốt, chịu nhiệt cao, chống nước/bụi.
- Má phanh không amiăng (asbestos-free), dễ thay.
- Có phiên bản Left (L) và Right (R).
- Áp suất khí nén tối đa: 7 kg/cm² (0.7 MPa).
- Công thức mô-men phanh: Torque (kgf·m) = Lực phanh (kgf) × Bán kính đĩa hiệu quả (m)
Bảng thông số kỹ thuật so sánh DBG-103 / DBG-104 / DBG-105
| Thông số | DBG-103 | DBG-104 | DBG-105 |
|---|---|---|---|
| Áp suất khí nén tối đa | 7 kg/cm² | 7 kg/cm² | 7 kg/cm² |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 0.74 | 0.74 | 0.74 |
| Độ dày đĩa | 10 mm | 10 mm | 10 mm |
| Đường kính đĩa tối thiểu | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm |
| Trọng lượng (Unit Weight) | 5 kg | 5.5 kg | 6 kg |
| Kích thước X | 5 mm | 18 mm | 36 mm |
| Kích thước Y | 145 mm | 145 mm | 160 mm |
| Kích thước ØZ | 118 mm | 142 mm | 177 mm |
| Mô-men phanh | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng khuyến nghị | Hệ thống nhỏ | Hệ thống trung bình | Hệ thống trung bình - lớn |
Lưu ý quan trọng
- Dòng DBG (Vertical) có lực phanh nhỏ hơn so với dòng DBH (Horizontal) khoảng 2 lần do tỷ số nén thấp hơn (0.74 so với 1.83).
- Torque ban đầu của phanh mới thường thấp hơn 30-50% so với catalog (cần chạy rà để đạt giá trị chuẩn).
- Nên lắp van điều áp (regulator) + bộ lọc khí + bộ bôi trơn.
- Có thể lắp nhiều caliper trên cùng một đĩa để tăng mô-men xoắn.
Khuyến nghị chọn model:
- DBG-103 (5 kg): Hệ thống nhỏ, tiết kiệm không gian và chi phí.
- DBG-104 (5.5 kg): Phổ biến nhất, cân bằng tốt.
- DBG-105 (6 kg): Cần lực phanh mạnh hơn.
Bảng so sánh tổng hợp DBG-103 / 104 / 105 / 204 / 205
| Thông số | DBG-103 | DBG-104 | DBG-105 | DBG-204 | DBG-205 |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ dày đĩa | 10 mm | 10 mm | 10 mm | 20 mm | 20 mm |
| Đường kính đĩa tối thiểu | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm | ≥ 200 mm |
| Tỷ số nén | 0.74 | 0.74 | 0.74 | 0.74 | 0.74 |
| Trọng lượng | 5 kg | 5.5 kg | 6 kg | 6 kg | 6.5 kg |
| Kích thước X | ~5 mm | 18 mm | 36 mm | ~25 mm | ~45 mm |
| Kích thước Y | ~145 mm | 145 mm | 160 mm | ~160 mm | ~175 mm |
| Kích thước ØZ | 118 mm | 142 mm | 177 mm | 142 mm | 177 mm |
| Mô-men phanh | Thấp nhất | Trung bình | Cao | Trung bình - Cao | Cao nhất |
| Ứng dụng khuyến nghị | Hệ thống nhỏ | Hệ thống trung bình | Trung bình - lớn (10mm) | Trung bình - lớn (20mm) | Tải nặng, chạy liên tục |
Nhận xét & Khuyến nghị
- Dòng 10mm (103/104/105): Phù hợp hệ thống thông thường, đĩa mỏng, chi phí thấp hơn.
- Dòng 20mm (204/205): Chịu tải và nhiệt tốt hơn, dùng cho hệ thống tải nặng, tốc độ cao.
- DBG-103: Nhỏ gọn, nhẹ nhất, tiết kiệm không gian.
- DBG-104: Phổ biến nhất, cân bằng tốt.
- DBG-105 / DBG-205: Lực phanh mạnh nhất trong từng dòng.
✅ So sánh chi tiết DBH (Horizontal) vs DBG (Vertical) – Hãng NIIKA
Thông tin chung
- DBH: Phanh lắp ngang (Horizontal Mounting) – Lực phanh mạnh hơn.
- DBG: Phanh lắp dọc (Vertical Mounting) – Tiết kiệm không gian, lực phanh nhỏ hơn.
- Cả hai đều: Air applied – Spring released, áp suất max 7 kg/cm², má phanh không amiăng, Left/Right.
Bảng so sánh tổng hợp DBH vs DBG
| Thông số | DBH (Horizontal) | DBG (Vertical) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 1.83 | 0.74 | DBH mạnh gấp ~2.5 lần DBG |
| Lực phanh / Mô-men xoắn | Mạnh hơn nhiều | Nhỏ hơn | DBH phù hợp tải nặng, tốc độ cao |
| Kiểu lắp đặt | Ngang (Horizontal) | Dọc (Vertical) | DBG tiết kiệm không gian hơn |
| Độ dày đĩa | 10mm (103-105) / 20mm (204-205) | 10mm (103-105) / 20mm (204-205) | Giống nhau |
| Trọng lượng | Nặng hơn (8 – 9.5 kg) | Nhẹ hơn (5 – 6.5 kg) | DBG dễ lắp đặt |
| Kích thước tổng thể | Lớn hơn | Nhỏ gọn hơn | DBG phù hợp vị trí hẹp |
So sánh chi tiết từng cặp model tương đương
| Model | Trọng lượng | Tỷ số nén | Mô-men phanh | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| DBH-103 | 8 kg | 1.83 | Thấp | Hệ thống nhỏ (Horizontal) |
| DBG-103 | 5 kg | 0.74 | Thấp hơn | Hệ thống nhỏ, tiết kiệm không gian |
| DBH-104 | 8.5 kg | 1.83 | Trung bình | Phổ biến nhất – Hệ thống trung bình |
| DBG-104 | 5.5 kg | 0.74 | Trung bình (nhỏ hơn) | Trung bình, lắp dọc |
| DBH-105 | 9 kg | 1.83 | Cao | Tải trung bình - lớn |
| DBG-105 | 6 kg | 0.74 | Cao (nhỏ hơn DBH) | Trung bình - lớn, không gian hẹp |
| DBH-204 | 9 kg | 1.83 | Trung bình - Cao | Tải nặng, đĩa 20mm (Horizontal) |
| DBG-204 | 6 kg | 0.74 | Trung bình | Tải nặng, đĩa 20mm, lắp dọc |
| DBH-205 | 9.5 kg | 1.83 | Cao nhất | Tải rất nặng, chạy liên tục |
| DBG-205 | 6.5 kg | 0.74 | Cao | Tải nặng, lắp đứng |
Khuyến nghị chọn loại
- Chọn DBH (Horizontal) khi:
- Cần lực phanh mạnh, tải nặng, tốc độ cao.
- Không gian cho phép lắp ngang.
- Hệ thống yêu cầu kiểm soát căng chặt (tension control cao).
- Chọn DBG (Vertical) khi:
- Không gian lắp đặt hẹp, phải lắp đứng.
- Hệ thống tải trung bình, ưu tiên kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ.
- Muốn tiết kiệm chi phí một phần.
Lưu ý chung cho cả hai dòng:
- Torque thực tế của phanh mới thường thấp hơn 30-50% (cần chạy rà).
- Nên dùng van điều áp + lọc khí + bôi trơn.
- Có thể lắp nhiều caliper trên 1 đĩa để tăng lực phanh.
Hình ảnh thực tế DBG 105:



LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :
0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com
Sản phẩm khác
Phanh khí DBH 103,104, 105
PHANH KHÍ NÉN DBH 103,104, 105 - Hãng sản xuất : NIIKA - TAIWAN Hàng có sẵn tại công ty - liên hệ biết thêm thông tin
Phanh khí nén Niika DBG 103, 104, 105
PHANH KHÍ NÉN NIIKA DBG 103, 104,105 - Hãng sản xuất : NIIKA - TAIWAN
Phanh khí DBH 204, 205
Dòng phanh khí nén DBH 204, 205, hãng Niika Taiwan
Phanh khí nén Niika DBG 204, 205
PHANH KHÍ NÉN DBG 204, 205 - Hãng sản xuất : NIKA - TAIWAN
