Bỏ qua tới nội dung 0902747188 Zalo
Xylanh trượt airtac TN series

Xylanh trượt airtac TN series

0 VNĐ

Thuộc dòng xi lanh trượt (slide cylinder) có khả năng chống xoay cực tốt và chịu tải bên (lateral load) cao. Đây là dòng rất phổ biến trong tự động hóa, dùng để kẹp, đẩy, định vị chính xác.

Dòng xi lanh trượt TN của Airtac là series Twin-Rod Cylinder (xi lanh đôi ty dẫn hướng), thuộc dòng xi lanh trượt (slide cylinder) có khả năng chống xoay cực tốt và chịu tải bên (lateral load) cao. Đây là dòng rất phổ biến trong tự động hóa, dùng để kẹp, đẩy, định vị chính xác.

Phân tích mã cơ bản TN

  • TN: Series Twin-Rod Slide Cylinder (Double acting).
  • Bore: Đường kính piston (10 / 16 / 20 / 25 / 32 mm).
  • × [Stroke]: Hành trình mm (thường 10 ~ 200 mm).
  • S: Có nam châm (with magnet) → khuyến khích chọn.
  • Thread: M5 (bore nhỏ), PT (bore lớn).

Ví dụ:

  • TN25×50S = Bore 25mm, stroke 50mm, có nam châm.
  • TN32×100S = Bore 32mm, stroke 100mm, có nam châm.

Đặc điểm chính của dòng TN

  • Kiểu hoạt động: Double acting.
  • Tiêu chuẩn: Enterprise standard (Airtac).
  • Áp suất làm việc: 0.1 ~ 1.0 MPa (1 ~ 10 Bar).
  • Nhiệt độ: -5°C ~ +70°C.
  • Ưu điểm nổi bật:
    • Chống xoay cực tốt nhờ 2 ty dẫn hướng.
    • Chịu tải bên (lateral load) cao.
    • Độ chính xác di chuyển cao, ít rung lắc.
    • Có rãnh lắp cảm biến.
    • Thiết kế compact, dễ lắp đặt từ nhiều hướng.
  • Nhược điểm: Bore size tối đa chỉ 32mm, phù hợp tải nhẹ-trung bình.

Cấu trúc mã chi tiết (Ordering Code)

TN [Bore] × [Stroke] [S] [Options]

Biến thể phổ biến:

  • TND: Double acting (mặc định).
  • Có phiên bản TR (cùng series nhưng bore nhỏ hơn).

Các mã thông dụng nhất

Bore 16mm TN16×10S, TN16×20S, TN16×30S, TN16×50S, TN16×75S, TN16×100S

Bore 20mm TN20×20S, TN20×30S, TN20×40S, TN20×50S, TN20×75S, TN20×100S, TN20×125S

Bore 25mm TN25×20S, TN25×30S, TN25×40S, TN25×50S, TN25×75S, TN25×100S, TN25×150S

Bore 32mm TN32×25S, TN32×40S, TN32×50S, TN32×75S, TN32×100S, TN32×125S, TN32×150S, TN32×200S

Tóm tắt

  • Dòng TN là xi lanh trượt đôi ty, chuyên dùng khi cần chống xoaychịu lực bên tốt.
  • Bore size: 10 ~ 32 mm.
  • Hành trình không chuẩn vẫn đặt được.

So sánh chi tiết TN vs TCL vs TCM (Airtac)

Dưới đây là bảng so sánh rõ ràng ba dòng xi lanh trượt (guided cylinder) phổ biến của Airtac:

Tiêu chí TN Series (Twin-Rod) TCL Series (Tri-Rod) TCM Series (Tri-Rod) Nhận xét
Số ty 2 ty (Twin rod) 3 ty (Tri-rod) 3 ty (Tri-rod) TN ít ty hơn
Bore size 10, 16, 20, 25, 32 mm 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm TN bore nhỏ, TCL/TCM bore lớn hơn
Hành trình 10 ~ 200 mm 10 ~ 300 mm 10 ~ 300 mm TCL/TCM dài hơn
Chịu tải bên Tốt Rất tốt Rất tốt TCL/TCM mạnh hơn
Chống xoay Tốt Xuất sắc Xuất sắc TCL/TCM nhỉnh hơn
Độ chính xác Cao Cao nhất Cao TCL tốt nhất
Kích thước Compact, nhẹ Lớn hơn, chắc chắn Trung bình TN nhỏ gọn nhất
Trọng lượng Nhẹ Nặng hơn Trung bình TN nhẹ nhất
Ứng dụng Kẹp nhẹ, đẩy chính xác, không gian hẹp Tải nặng, hành trình dài, chịu lực bên cao Tải trung bình-nặng, cân bằng TN cho tải nhẹ, TCL/TCM cho tải nặng
Giá thành Rẻ nhất Cao nhất Trung bình TN tiết kiệm
Mounting Linh hoạt Linh hoạt Linh hoạt Tương đương

Tóm tắt khi nào chọn dòng nào?

  • Chọn TN khi:
    • Bore nhỏ (≤32mm).
    • Tải nhẹ - trung bình.
    • Cần compact, giá rẻ, chống xoay tốt.
    • Ứng dụng kẹp, đẩy ngắn, không gian hạn chế.
  • Chọn TCL khi:
    • Bore lớn (32~100mm).
    • Tải nặng, hành trình dài.
    • Cần chống xoay và chịu lực bên cực mạnh.
    • Ứng dụng công nghiệp nặng (máy đóng gói, chuyển vị chính xác).
  • Chọn TCM khi:
    • Bore trung bình đến lớn.
    • Cần cân bằng giữa kích thước và khả năng chịu tải.
    • Giá phải chăng hơn TCL nhưng vẫn mạnh.

Kết luận:

  • TN là dòng nhỏ gọn, giá tốt cho tải nhẹ.
  • TCL là dòng mạnh nhất, chịu lực tốt nhất.
  • TCM là lựa chọn cân bằng giữa TN và TCL.

LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :

0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com

Xylanh tròn airtac MI series

Xylanh tròn airtac MI series

Dòng xi lanh tròn MI của Airtac là series Mini Cylinder Stainless Steel Barrel (xi lanh mini thân inox), thiết kế nhỏ gọn, chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc yêu cầu vệ sinh cao.

Xylanh tròn Airtac MA series

Xylanh tròn Airtac MA series

Dòng xi lanh tròn MA của Airtac là series Mini Cylinder Aluminum Barrel (xi lanh tròn thân nhôm mini), thiết kế gọn nhẹ, double acting, giá thành phải chăng

Xylanh tròn airtac dòng MBL series

Xylanh tròn airtac dòng MBL series

Dòng xi lanh tròn MBL của Airtac là series Mini Cylinder Aluminum Barrel (xi lanh mini thân nhôm), thiết kế tròn compact, double acting

Xylanh trượt airtac MD series

Xylanh trượt airtac MD series

Dòng xi lanh trượt MD của Airtac là series Multi-Mount Compact Slide Cylinder (xi lanh trượt compact đa hướng lắp), thuộc nhóm mini guided cylinder

Xylanh trượt airtac TR series

Xylanh trượt airtac TR series

TR và TN là hai dòng rất gần nhau, TR thường được coi là phiên bản mở rộng hoặc tương đương của TN trong một số catalog

Xylanh trượt airtac MK series

Xylanh trượt airtac MK series

Đây là dòng chuyên dùng cho các ứng dụng cần không gian nhỏ, lắp đặt linh hoạt từ nhiều mặt.

Xylanh compact airtac dòng ACE series

Xylanh compact airtac dòng ACE series

Đây là dòng xi lanh vuông compact cao cấp, phù hợp cho các ứng dụng cần không gian cực hẹp, lực vừa phải.

Xylanh trượt airtac TN series

Xylanh trượt airtac TN series

Thuộc dòng xi lanh trượt (slide cylinder) có khả năng chống xoay cực tốt và chịu tải bên (lateral load) cao. Đây là dòng rất phổ biến trong tự động hóa, dùng để kẹp, đẩy, định vị chính xác.

Xylanh compact ACQ của Airtac

Xylanh compact ACQ của Airtac

Dòng xi lanh compact ACQ của Airtac là series xi lanh siêu ngắn gọn (ultra-thin compact cylinder), thiết kế đặc biệt với cấu trúc riveted (thân và nắp liên kết bằng rivet), giúp giảm chiều dài tối đa

Xylanh compact SDA (Compact Cylinder) của Airtac

Xylanh compact SDA (Compact Cylinder) của Airtac

Dòng xi lanh compact SDA (Compact Cylinder) của Airtac là series xi lanh siêu ngắn gọn, thiết kế đặc biệt với cấu trúc riveted (thân và nắp được liên kết bằng rivet), giúp giảm chiều dài tổng thể tối đa

Đặt hàng — 0đ