Dòng xi lanh trượt TN của Airtac là series Twin-Rod Cylinder (xi lanh đôi ty dẫn hướng), thuộc dòng xi lanh trượt (slide cylinder) có khả năng chống xoay cực tốt và chịu tải bên (lateral load) cao. Đây là dòng rất phổ biến trong tự động hóa, dùng để kẹp, đẩy, định vị chính xác.
Phân tích mã cơ bản TN
- TN: Series Twin-Rod Slide Cylinder (Double acting).
- Bore: Đường kính piston (10 / 16 / 20 / 25 / 32 mm).
- × [Stroke]: Hành trình mm (thường 10 ~ 200 mm).
- S: Có nam châm (with magnet) → khuyến khích chọn.
- Thread: M5 (bore nhỏ), PT (bore lớn).
Ví dụ:
- TN25×50S = Bore 25mm, stroke 50mm, có nam châm.
- TN32×100S = Bore 32mm, stroke 100mm, có nam châm.
Đặc điểm chính của dòng TN
- Kiểu hoạt động: Double acting.
- Tiêu chuẩn: Enterprise standard (Airtac).
- Áp suất làm việc: 0.1 ~ 1.0 MPa (1 ~ 10 Bar).
- Nhiệt độ: -5°C ~ +70°C.
- Ưu điểm nổi bật:
- Chống xoay cực tốt nhờ 2 ty dẫn hướng.
- Chịu tải bên (lateral load) cao.
- Độ chính xác di chuyển cao, ít rung lắc.
- Có rãnh lắp cảm biến.
- Thiết kế compact, dễ lắp đặt từ nhiều hướng.
- Nhược điểm: Bore size tối đa chỉ 32mm, phù hợp tải nhẹ-trung bình.
Cấu trúc mã chi tiết (Ordering Code)
TN [Bore] × [Stroke] [S] [Options]
Biến thể phổ biến:
- TND: Double acting (mặc định).
- Có phiên bản TR (cùng series nhưng bore nhỏ hơn).
Các mã thông dụng nhất
Bore 16mm TN16×10S, TN16×20S, TN16×30S, TN16×50S, TN16×75S, TN16×100S
Bore 20mm TN20×20S, TN20×30S, TN20×40S, TN20×50S, TN20×75S, TN20×100S, TN20×125S
Bore 25mm TN25×20S, TN25×30S, TN25×40S, TN25×50S, TN25×75S, TN25×100S, TN25×150S
Bore 32mm TN32×25S, TN32×40S, TN32×50S, TN32×75S, TN32×100S, TN32×125S, TN32×150S, TN32×200S
Tóm tắt
- Dòng TN là xi lanh trượt đôi ty, chuyên dùng khi cần chống xoay và chịu lực bên tốt.
- Bore size: 10 ~ 32 mm.
- Hành trình không chuẩn vẫn đặt được.
So sánh chi tiết TN vs TCL vs TCM (Airtac)
Dưới đây là bảng so sánh rõ ràng ba dòng xi lanh trượt (guided cylinder) phổ biến của Airtac:
| Tiêu chí | TN Series (Twin-Rod) | TCL Series (Tri-Rod) | TCM Series (Tri-Rod) | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Số ty | 2 ty (Twin rod) | 3 ty (Tri-rod) | 3 ty (Tri-rod) | TN ít ty hơn |
| Bore size | 10, 16, 20, 25, 32 mm | 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm | 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm | TN bore nhỏ, TCL/TCM bore lớn hơn |
| Hành trình | 10 ~ 200 mm | 10 ~ 300 mm | 10 ~ 300 mm | TCL/TCM dài hơn |
| Chịu tải bên | Tốt | Rất tốt | Rất tốt | TCL/TCM mạnh hơn |
| Chống xoay | Tốt | Xuất sắc | Xuất sắc | TCL/TCM nhỉnh hơn |
| Độ chính xác | Cao | Cao nhất | Cao | TCL tốt nhất |
| Kích thước | Compact, nhẹ | Lớn hơn, chắc chắn | Trung bình | TN nhỏ gọn nhất |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn | Trung bình | TN nhẹ nhất |
| Ứng dụng | Kẹp nhẹ, đẩy chính xác, không gian hẹp | Tải nặng, hành trình dài, chịu lực bên cao | Tải trung bình-nặng, cân bằng | TN cho tải nhẹ, TCL/TCM cho tải nặng |
| Giá thành | Rẻ nhất | Cao nhất | Trung bình | TN tiết kiệm |
| Mounting | Linh hoạt | Linh hoạt | Linh hoạt | Tương đương |
Tóm tắt khi nào chọn dòng nào?
- Chọn TN khi:
- Bore nhỏ (≤32mm).
- Tải nhẹ - trung bình.
- Cần compact, giá rẻ, chống xoay tốt.
- Ứng dụng kẹp, đẩy ngắn, không gian hạn chế.
- Chọn TCL khi:
- Bore lớn (32~100mm).
- Tải nặng, hành trình dài.
- Cần chống xoay và chịu lực bên cực mạnh.
- Ứng dụng công nghiệp nặng (máy đóng gói, chuyển vị chính xác).
- Chọn TCM khi:
- Bore trung bình đến lớn.
- Cần cân bằng giữa kích thước và khả năng chịu tải.
- Giá phải chăng hơn TCL nhưng vẫn mạnh.
Kết luận:
- TN là dòng nhỏ gọn, giá tốt cho tải nhẹ.
- TCL là dòng mạnh nhất, chịu lực tốt nhất.
- TCM là lựa chọn cân bằng giữa TN và TCL.

LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ :
0902 747 188 - 0938 616 002 : kd.hoaiduc@gmail.com
Sản phẩm khác
Xylanh tròn airtac MI series
Dòng xi lanh tròn MI của Airtac là series Mini Cylinder Stainless Steel Barrel (xi lanh mini thân inox), thiết kế nhỏ gọn, chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
Xylanh tròn Airtac MA series
Dòng xi lanh tròn MA của Airtac là series Mini Cylinder Aluminum Barrel (xi lanh tròn thân nhôm mini), thiết kế gọn nhẹ, double acting, giá thành phải chăng
Xylanh tròn airtac dòng MBL series
Dòng xi lanh tròn MBL của Airtac là series Mini Cylinder Aluminum Barrel (xi lanh mini thân nhôm), thiết kế tròn compact, double acting
Xylanh trượt airtac MD series
Dòng xi lanh trượt MD của Airtac là series Multi-Mount Compact Slide Cylinder (xi lanh trượt compact đa hướng lắp), thuộc nhóm mini guided cylinder
Xylanh trượt airtac TR series
TR và TN là hai dòng rất gần nhau, TR thường được coi là phiên bản mở rộng hoặc tương đương của TN trong một số catalog
Xylanh trượt airtac MK series
Đây là dòng chuyên dùng cho các ứng dụng cần không gian nhỏ, lắp đặt linh hoạt từ nhiều mặt.
Xylanh compact airtac dòng ACE series
Đây là dòng xi lanh vuông compact cao cấp, phù hợp cho các ứng dụng cần không gian cực hẹp, lực vừa phải.
Xylanh trượt airtac TN series
Thuộc dòng xi lanh trượt (slide cylinder) có khả năng chống xoay cực tốt và chịu tải bên (lateral load) cao. Đây là dòng rất phổ biến trong tự động hóa, dùng để kẹp, đẩy, định vị chính xác.
Xylanh compact ACQ của Airtac
Dòng xi lanh compact ACQ của Airtac là series xi lanh siêu ngắn gọn (ultra-thin compact cylinder), thiết kế đặc biệt với cấu trúc riveted (thân và nắp liên kết bằng rivet), giúp giảm chiều dài tối đa
Xylanh compact SDA (Compact Cylinder) của Airtac
Dòng xi lanh compact SDA (Compact Cylinder) của Airtac là series xi lanh siêu ngắn gọn, thiết kế đặc biệt với cấu trúc riveted (thân và nắp được liên kết bằng rivet), giúp giảm chiều dài tổng thể tối đa
